Dây điện

Dây điện dân dụng 1 lõi - Goldcup

day-dien-dan-dung-1-loi-goldcup-672013111644AM.jpg

Sản phẩm xem nhiều : 621

Giá : Liên hệ

Lượt xem : 3275

Mua hàng

Thông tin chi tiết sản phẩm

 

I. Dây điện 1 lõi ruột mềm bọc cách điện PVC 450/750 - Cu/PVC

Áp dụng tiêu chuẩn: TCVN 6610 - 3 (IEC 60227 - 3)

 

TIẾT DIỆN MẶT CẮT DANH ĐỊNH

RUỘT DẪN ĐIỆN

CHIỀU DÀY CÁCH ĐIỆN

ĐƯỜNG KÍNH TỔNG GẦN ĐÚNG

ĐIỆN TRỞ RUỘT DẪN Ở 20°C

CHIỀU DÀI ĐÓNG GÓI

SỐ SỢI

ĐƯỜNG KÍNH SỢI

(mm2)

 

(mm)

(mm)

(mm)

(Ω/km)

(m)

1 x 0.5 

20

0.18

0.7

2.2

39.0

200/c

1 x 0.75

30

0.18

0.7

2.4

26.0

200/c

1 x 1

40

0.18

0.7

2.6

19.5

200/c

1 x 1.25 (*)

49

0.18

0.7

2.9

15.6

200/c

1 x 1.5

29

0.26

0.8

3.1

13.3

200/c

1 x 2 (*)

37

0.26

0.8

3.5

9.50

200/c

1 x 2.5

47

0.26

0.8

3.6

7.98

200/c

1 x 3 (*)

56

0.26

0.9

3.9

6.59

200/c

1 x 4

50

0.32

1.0

4.2

4.95

200/c

1 x 6

75

0.32

1.0

5.0

3.30

200/c

1 x 10

189

0.26

1.0

7.0

1.91

1000/c

1 x 16

300

0.26

1.0

8.0

1.21

1000/c

1 x 25

470

0.26

1.2

10

0.780

1000/c

1 x 35

658

0.26

1.2

11

0.554

1000/c

1 x 50

931

0.26

1.4

13

0.386

1000/c

1 x 70

1300

0.26

1.4

15

0.272

1000/c

1 x 95

1771

0.26

1.6

17

0.206

500/c

1 x 120

1481

0.32

1.6

19

0.161

500/c

1 x 150

1838

0.32

1.8

21

0.129

500/c

1 x 185

2287

0.32

2.0

23

0.106

500/c

1 x 240

2950

0.32

2.2

26

0.0801

500/c

 II. Dây điện 1 lõi bọc cách điện PVC 450/750 - Cu/PVC

Áp dụng tiêu chuẩn: TCVN 6610 - 3 (IEC 60227 - 3)

 

TIẾT DIỆN MẶT CẮT DANH ĐỊNH

RUỘT DẪN ĐIỆN

CHIỀU DÀY CÁCH ĐIỆN   

ĐƯỜNG KÍNH TỔNG GẦN ĐÚNG

ĐIỆN TRỞ RUỘT DẪN Ở 20°C

CHIỀU DÀI ĐÓNG GÓI

SỐ SỢI

ĐƯỜNG KÍNH SỢI

(mm2)

 

(mm)

(mm)

(mm)

(Ω/km)

(m)

1 x 1.5

1

1.38

0.7

3.0

12.1

200/c

1 x 1.5

7

0.53

0.7

3.0

12.1

200/c

1 x 2.5

1

1.78

0.8

3.5

7.41

200/c

1 x 2.5

7

0.67

0.8

4.0

7.41

200/c

1 x 4

1

2.25

0.8

4.0

4.61

200/c

1 x 4

7

0.85

0.8

4.5

4.61

200/c

1 x 6

1

2.75

0.8

4.5

3.08

200/c

1 x 6

7

1.04

0.8

5.0

3.08

200/c

1 x 10

7

1.35

1.0

6.5

1.83

2000/c

1 x 16

7

1.70

1.0

7.5

1.15

2000/c

1 x 25

7

2.14

1.2

9.0

0.727

1000/c

1 x 35

7

2.52

1.2

10

0.524

1000/c

1 x 50

19

1.78

1.4

12

0.387

1000/c

1 x 70

19

2.14

1.4

14

0.268

1000/c

1 x 95

19

2.52

1.6

16

0.193

1000/c

1 x 120

37

2.03

1.6

17

0.153

1000/c

1 x 150

37

2.25

1.8

20

0.124

1000/c

1 x 185

37

2.52

2.0

22

0.0991

500/c

1 x 240

61

2.25

2.2

25

0.0754

500/c

1 x 300

61

2.52

2.4

28

0.0601

500/c

1 x 400

61

2.85

2.6

31

0.0470

500/c

1 x 500

61

3.20

2.8

35

0.0366

500/c

 

III. Cáp điện 1 lõi không có giáp bảo vệ 0.6/1 kV - Cu/XLPE/PVC

Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935 (IEC 60502-1)

 

 

TIẾT DIỆN MẶT CẮT DANH ĐỊNH

 

RUỘT DẪN ĐIỆN

CHIỀU DÀY CÁCH ĐIỆN  

 

CHIỀU DÀY DANH ĐỊNH VỎ BỌC

 

ĐƯỜNG KÍNH TỔNG GẦN ĐÚNG

 

ĐIỆN TRỞ RUỘT DẪN Ở 20°C

 

CHIỀU DÀI ĐÓNG GÓI

 

SỐ SỢI

ĐƯỜNG KÍNH SỢI

(mm2)

 

(mm)

(mm)

(mm)

(mm)

(Ω/km)

(m)

1 x 1.5

7

0.53

0.7

1.4

6

12.1

200/c

1 x 2.5

7

0.67

0.7

1.4

6.5

7.41

200/c

1 x 3.5 (*)

7

0.80

0.7

1.4

7

5.20

200/c

1 x 4

7

0.85

0.7

1.4

7

4.61

200/c

1 x 5.5 (*)

7

1.00

0.7

1.4

7.5

3.33

200/c

1 x 6

7

1.04

0.7

1.4

7.5

3.08

200/c

1 x 8 (*)

7

1.20

0.7

1.4

8

2.31

2000/c

1 x 10

7

1.35

0.7

1.4

8.5

1.83

2000/c

1 x 14 (*)

7

1.60

0.7

1.4

9

1.30

2000/c

1 x 16

7

1.70

0.7

1.4

9.5

1.15

2000/c

1 x 22 (*)

7

2.00

0.9

1.4

11

0.832

2000/c

1 x 25

7

2.14

0.9

1.4

11

0.727

1000/c

1 x 35

7

2.52

0.9

1.4

12

0.524

1000/c

1 x 38 (*)

7

2.60

0.9

1.4

13

0.492

1000/c

1 x 50

19

1.78

1.0

1.4

14

0.387

1000/c

1 x 60 (*)

19

2.00

1.0

1.4

15

0.307

1000/c

1 x 70

19

2.14

1.1

1.4

16

0.268

1000/c

1 x 95

19

2.52

1.1

1.5

18

0.193

1000/c

1 x 100 (*)

19

2.60

1.1

1.5

19

0.182

1000/c

1 x 120

37

2.03

1.2

1.5

20

0.153

1000/c

1 x 125 (*)

37

2.07

1.2

1.5

20

0.147

1000/c

1 x 150

37

2.25

1.4

1.6

22

0.124

500/c

1 x 185

37

2.52

1.6

1.6

24

0.0991

500/c

1 x 240

61

2.25

1.7

1.7

28

0.0754

500/c

1 x 300

61

2.52

1.8

1.8

30

0.0601

500/c

1 x 400

61

2.85

2.0

1.9

34

0.0470

500/c

1 x 500

61

3.20

2.2

2.0

38

0.0366

500/c

(*) Sản phẩm áp dụng tiêu chuẩn cơ sở được xây dựng tham khảo theo các tiêu chuẩn IEC 60227-3, JIS C 3306.

Ngoài các chủng loại sản phẩm trên, chúng tôi sẽ tiếp nhận những đơn hàng có qui cách theo yêu cầu của quí khách hàng.

 

 

 

Sản phẩm cùng thể loại